草率
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sơ suất
- 2. không cẩn thận
- 3. bất cẩn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“草率”和“马虎”都表示不认真,但“草率”强调做事不仔细、急于求成,“马虎”侧重粗心大意、丢三落四,如“他做事太草率,经常出错”与“他这个人很马虎,总是忘东西”。
Formality
“草率”多用于书面语和正式场合,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他做事太 草率 ,经常出错。
草率 決定。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.