Bỏ qua đến nội dung

草率

cǎo shuài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sơ suất
  2. 2. không cẩn thận
  3. 3. bất cẩn

Usage notes

Common mistakes

“草率”和“马虎”都表示不认真,但“草率”强调做事不仔细、急于求成,“马虎”侧重粗心大意、丢三落四,如“他做事太草率,经常出错”与“他这个人很马虎,总是忘东西”。

Formality

“草率”多用于书面语和正式场合,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他做事太 草率 ,经常出错。
He does things too carelessly and often makes mistakes.
草率 決定。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 884725)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.