Bỏ qua đến nội dung

草草收兵

cǎo cǎo shōu bīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm việc qua loa rồi rút lui (thành ngữ); cẩu thả và nửa vời
  2. 2. dở dang, nửa vời