Bỏ qua đến nội dung

草药

cǎo yào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. herbal medicine

Từ cấu thành 草药