草莓
cǎo méi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. strawberry
- 2. CL:顆|颗[kē]
- 3. love bite
Câu ví dụ
Hiển thị 2你喜歡 草莓 嗎?
您有新鮮 草莓 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.