草莓

cǎo méi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. strawberry
  2. 2. CL:顆|颗[kē]
  3. 3. love bite

Câu ví dụ

Hiển thị 2
你喜歡 草莓 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6392169)
您有新鮮 草莓 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8824153)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 草莓