莓
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. quả mọng
- 2. dâu tây
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 莓
cây nam việt quất
quả mâm xôi
quả mâm xôi
mâm xôi
Raspberry Pi (máy tính)
mâm xôi boysen (giống lai giữa mâm xôi và dâu đen)
dâu tây
nam việt quất
việt quất (Vaccinium angustifolium)
quả việt quất
cây nam việt quất
cây dâu đen (Aronia melanocarpa)
quả lý gai
mâm xôi đen (Rubus fruticosus)
quả mâm xôi đen