荒唐
huāng táng
HSK 2.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. beyond belief
- 2. preposterous
- 3. absurd
- 4. intemperate
- 5. dissipated
Câu ví dụ
Hiển thị 3荒唐 !
荒唐 。
你就是 荒唐 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.