Bỏ qua đến nội dung

荒唐

huāng táng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vô lý
  2. 2. không thể tin nổi
  3. 3. quá đáng

Usage notes

Common mistakes

注意‘荒唐’与‘荒诞’的区别:‘荒诞’多用于形容故事情节离奇,而‘荒唐’侧重言行违背常理。

Formality

‘荒唐’属于常用词汇,书面和口语均可使用,但偏口语化,正式文件中较少见。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他的想法太 荒唐 了。
His idea is too ridiculous.
荒唐
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12880269)
荒唐
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13111720)
你就是 荒唐
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5965711)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 荒唐