荒唐

huāng táng
HSK 2.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. beyond belief
  2. 2. preposterous
  3. 3. absurd
  4. 4. intemperate
  5. 5. dissipated

Câu ví dụ

Hiển thị 3
荒唐
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12880269)
荒唐
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13111720)
你就是 荒唐
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5965711)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 荒唐