Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vô lý
- 2. không thể tin nổi
- 3. quá đáng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
注意‘荒唐’与‘荒诞’的区别:‘荒诞’多用于形容故事情节离奇,而‘荒唐’侧重言行违背常理。
Formality
‘荒唐’属于常用词汇,书面和口语均可使用,但偏口语化,正式文件中较少见。
Câu ví dụ
Hiển thị 4他的想法太 荒唐 了。
His idea is too ridiculous.
荒唐 !
荒唐 。
你就是 荒唐 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.