Bỏ qua đến nội dung

荒山野岭

huāng shān yě lǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vùng núi hoang vu, rừng núi hoang dã