荒岛
huāng dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. barren or uninhabited island
- 2. CL:個|个[gè]
- 3. 座[zuò]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.