Bỏ qua đến nội dung

荒诞

huāng dàn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không thể tin nổi
  2. 2. phi lý
  3. 3. kỳ quặc

Usage notes

Collocations

“荒诞”常与“不经”组成成语“荒诞不经”,单独使用时多用于形容事情或言论不可信。

Common mistakes

不要将“荒诞”误用为“荒旦”;“诞”是言字旁,表示与言论相关。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个说法太 荒诞 了,没人会相信。
This claim is too preposterous, no one would believe it.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.