Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoang đường
- 2. vô lý
- 3. ngu ngốc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
荒谬常与“绝伦”“透顶”搭配,如“荒谬绝伦”,表示荒谬到了极点。
Common mistakes
别把“荒谬”跟“谎谬”写混,“谎”是说谎,“荒谬”是荒唐错误,两字偏旁不同。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的解释太 荒谬 了,没有人相信。
His explanation was too absurd; no one believed it.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.