Bỏ qua đến nội dung

荒谬

huāng miù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoang đường
  2. 2. vô lý
  3. 3. ngu ngốc

Usage notes

Collocations

荒谬常与“绝伦”“透顶”搭配,如“荒谬绝伦”,表示荒谬到了极点。

Common mistakes

别把“荒谬”跟“谎谬”写混,“谎”是说谎,“荒谬”是荒唐错误,两字偏旁不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的解释太 荒谬 了,没有人相信。
His explanation was too absurd; no one believed it.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.