Bỏ qua đến nội dung

荧光

yíng guāng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huỳnh quang
  2. 2. sáng huỳnh quang

Usage notes

Collocations

Usually used with 灯 to mean fluorescent lamp, e.g. 荧光灯 (yíngguāngdēng).