荧光
yíng guāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. huỳnh quang
- 2. sáng huỳnh quang
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Usually used with 灯 to mean fluorescent lamp, e.g. 荧光灯 (yíngguāngdēng).