荧荧

yíng yíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. a glimmer
  2. 2. twinkling (of stars, phosphorescence, candlelight)
  3. 3. flickering light

Từ cấu thành 荧荧