荧
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. ánh sáng lấp lánh
- 2. lấp lánh, lung linh
- 3. lấp lánh, nhấp nháy
- 4. huỳnh quang
- 5. lân quang
- 6. bối rối, hoang mang
- 7. lóa mắt và bối rối
- 8. sao Hỏa (cổ)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 荧
huỳnh quang; ánh huỳnh quang
màn hình (tivi)
màn hình huỳnh quang
thanh phát sáng
đèn huỳnh quang
bút dạ quang
màn hình TV
làm mê hoặc
Sao Hỏa trong thiên văn học truyền thống Trung Quốc
ánh sáng lấp lánh