Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhà thuốc
- 2. cửa hàng thuốc
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
药店通常搭配‘去’或‘在’,如‘去药店买药’、‘在药店工作’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我去 药店 买感冒药。
I go to the pharmacy to buy cold medicine.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.