Bỏ qua đến nội dung

药店

yào diàn
HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà thuốc
  2. 2. cửa hàng thuốc

Usage notes

Collocations

药店通常搭配‘去’或‘在’,如‘去药店买药’、‘在药店工作’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我去 药店 买感冒药。
I go to the pharmacy to buy cold medicine.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.