药水
yào shuǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thuốc lỏng
- 2. thuốc nước
- 3. dung dịch thuốc
Câu ví dụ
Hiển thị 1我需要5毫升 药水 。
I need 5 milliliters of medicine.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.