Bỏ qua đến nội dung

莫尼卡·莱温斯基

mò ní kǎ · lái wēn sī jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Monica Lewinsky (1973-), cựu thực tập sinh Nhà Trắng