Bỏ qua đến nội dung

莱斯沃斯岛

lái sī wò sī dǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Lesbos (Greek island in the Aegean Sea 愛琴海|爱琴海[ài qín hǎi])