Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. màu mỡ
  2. 2. phì nhiêu
  3. 3. tưới
  4. 4. rửa (sông)

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Từ chứa 沃

肥沃
féi wò

phì nhiêu

以汤沃沸
yǐ tāng wò fèi

xử lý tình huống tồi tệ

加沃特
jiā wò tè

gavotte (điệu nhảy Pháp phổ biến thế kỷ 18)

博斯沃思
bó sī wò sī

Bosworth (tên người)

密尔沃基
mì ěr wò jī

Milwaukee (thành phố)

德沃夏克
dé wò xià kè

Antonín Dvořák (1841-1904), nhà soạn nhạc Bohemia, tác giả của chín bản giao hưởng bao gồm bản Giao hưởng Thế giới Mới

爱德斯沃尔
ài dé sī wò ěr

Eidsvoll (thành phố ở Na Uy)

爱玛·沃特森
ài mǎ · wò tè sēn

Emma Watson (1990-), nữ diễn viên người Anh

斯沃琪
sī wò qí

Swatch (thương hiệu Thụy Sĩ)

曲沃
qǔ wò

huyện Khúc Ốc thuộc Lâm Phần, Sơn Tây

曲沃县
qǔ wò xiàn

huyện Khúc Ốc, thuộc Lâm Phần, Sơn Tây

沃伦
wò lún

Warren (tên riêng)

沃克斯豪尔
wò kè sī háo ěr

Vauxhall (thương hiệu ô tô và thành phố của Anh)

沃土
wò tǔ

đất màu mỡ

沃壤
wò rǎng

đất màu mỡ

沃州
wò zhōu

bang Vaud của Thụy Sĩ

沃水
wò shuǐ

sông Wo ở Sơn Tây

沃灌
wò guàn

tưới tiêu

沃尔夫
wò ěr fū

Wolf, Woolf (tên)

沃尔夫斯堡
wò ěr fū sī bǎo

Wolfsburg

沃尔夫奖
wò ěr fū jiǎng

giải Wolf (giải thưởng khoa học và nghệ thuật)

沃尔沃
wò ěr wò

Volvo (hãng xe hơi Thụy Điển)

沃尔特·惠特曼
wò ěr tè · huì tè màn

Walt Whitman (1819-1892), nhà thơ, tiểu luận và nhà báo Mỹ

沃尔玛
wò ěr mǎ

Walmart (nhà bán lẻ)

沃尔芬森
wò ěr fēn sēn

Wolfson, Wulfsohn (tên người)

沃特森
wò tè sēn

Watson (tên người)

沃罗涅日
wò luó niè rì

Voronezh, thành phố ở phía tây nam nước Nga thuộc châu Âu

沃衍
wò yǎn

màu mỡ và phì nhiêu (đất)

沃达丰
wò dá fēng

Vodafone (công ty điện thoại)

沃野
wò yě

đất đai màu mỡ

沃顿
wò dùn

Wharton (tên riêng)

沃饶
wò ráo

xem 饒沃|饶沃

特雷沃
tè léi wò

Trevor (tên riêng)

科索沃
kē suǒ wò

Kosovo

符拉迪沃斯托克
fú lā dí wò sī tuō kè

Vladivostok (thành phố cảng của Nga)

肯沃伦
kěn wò lún

Ken Warren (1927-1991), nhà thám hiểm và người chèo thuyền sông người Mỹ

兹沃勒
zī wò lè

Zwolle (Hà Lan)

莱斯沃斯岛
lái sī wò sī dǎo

đảo Lesbos (đảo của Hy Lạp ở biển Aegean)

达沃斯
dá wò sī

Davos (khu nghỉ dưỡng trượt tuyết ở Thụy Sĩ)

达沃斯论坛
dá wò sī lùn tán

Diễn đàn Kinh tế Thế giới Davos (WEF)

霍格沃茨
huò gé wò cí

Hogwarts (Harry Potter)

饶沃
ráo wò

màu mỡ

鲍勃·伍德沃德
bào bó · wǔ dé wò dé

Bob Woodward (nhà báo Washington Post)