Bỏ qua đến nội dung

shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. xem 蒔蘿|莳萝

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét