Định nghĩa
- 1. nấm
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 菇
nấm
nấm hương đông cô
nấm đùi gà
nấm bào ngư
nấm mùa xuân
nấm đùi gà
trì hoãn
nấm hầu thủ
nấm rơm (Volvariella volvacea)
nấm
súp nấm
đám mây hình nấm
nấm psilocybin
nấm kim châm
nấm mực xù (nấm ăn được)
xem 雞腿菇|鸡腿菇
nấm hương