菜刀
cài dāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. vegetable knife
- 2. kitchen knife
- 3. cleaver
- 4. CL:把[bǎ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.