菜板
cài bǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chopping board
- 2. cutting board
- 3. CL:張|张[zhāng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.