菜鸟
cài niǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (coll.) sb new to a particular subject
- 2. rookie
- 3. beginner
- 4. newbie
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.