菠菜
bō cài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. spinach
- 2. CL:棵[kē]
- 3. (slang) alternative term for 博彩[bó cǎi], lottery
Câu ví dụ
Hiển thị 2我討厭 菠菜 。
你喜歡 菠菜 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.