菠菜

bō cài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. spinach
  2. 2. CL:棵[kē]
  3. 3. (slang) alternative term for 博彩[bó cǎi], lottery

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我討厭 菠菜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6937153)
你喜歡 菠菜 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6937158)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.