Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mọc
- 2. nảy mầm
- 3. trú
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
萌发多用于植物发芽,也可比喻想法、情感的产生,如‘萌发了一个念头’。