Bỏ qua đến nội dung

萌发

méng fā
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mọc
  2. 2. nảy mầm
  3. 3. trú

Usage notes

Collocations

萌发多用于植物发芽,也可比喻想法、情感的产生,如‘萌发了一个念头’。