营业
yíng yè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kinh doanh
- 2. thương mại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
“营业”常与“开门”、“关门”、“正在”、“停止”搭配,描述商店或公司的运营状态。
Common mistakes
“营业”是不及物动词,不能直接带宾语,如不说“营业商店”,应说“商店在营业”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家商店每天从早上八点开始 营业 。
This store opens for business at eight o'clock every morning.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.