Bỏ qua đến nội dung

营业

yíng yè
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kinh doanh
  2. 2. thương mại

Usage notes

Collocations

“营业”常与“开门”、“关门”、“正在”、“停止”搭配,描述商店或公司的运营状态。

Common mistakes

“营业”是不及物动词,不能直接带宾语,如不说“营业商店”,应说“商店在营业”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家商店每天从早上八点开始 营业
This store opens for business at eight o'clock every morning.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.