Bỏ qua đến nội dung

营利

yíng lì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. for profit
  2. 2. to seek profit

Từ cấu thành 营利