Bỏ qua đến nội dung

营造

yíng zào
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xây dựng
  2. 2. tạo dựng
  3. 3. làm

Usage notes

Collocations

经常与“氛围”、“环境”等抽象名词搭配,表示创造某种感觉或气氛,如“营造良好的学习氛围”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该 营造 一个和谐的环境。
We should create a harmonious environment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 营造