营造
yíng zào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xây dựng
- 2. tạo dựng
- 3. làm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
经常与“氛围”、“环境”等抽象名词搭配,表示创造某种感觉或气氛,如“营造良好的学习氛围”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们应该 营造 一个和谐的环境。
We should create a harmonious environment.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.