萧条
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. buồn tẻ
- 2. khủng hoảng
- 3. đìu hiu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
萧条 is often used with 经济 (jīngjì) to mean economic depression, e.g., 经济萧条.
Common mistakes
Do not confuse 萧条 (xiāo tiáo) with 萧条 (xiāo tiáo) used as a verb meaning 'to desolate'; it is an adjective, so you cannot say 他萧条了.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这条街很 萧条 ,几乎没有行人。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.