Bỏ qua đến nội dung

萧条

xiāo tiáo
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. buồn tẻ
  2. 2. khủng hoảng
  3. 3. đìu hiu

Usage notes

Collocations

萧条 is often used with 经济 (jīngjì) to mean economic depression, e.g., 经济萧条.

Common mistakes

Do not confuse 萧条 (xiāo tiáo) with 萧条 (xiāo tiáo) used as a verb meaning 'to desolate'; it is an adjective, so you cannot say 他萧条了.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这条街很 萧条 ,几乎没有行人。
This street is very bleak, with almost no pedestrians.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.