Bỏ qua đến nội dung

萨克森

sà kè sēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Sachsen hay Sachsen, bang ở phía đông nước Đức, giáp Ba Lan và Cộng hòa Séc, thủ phủ Dresden

Từ cấu thành 萨克森