Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

萨拉戈萨

sà lā gē sà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Zaragoza, Spain

Từ cấu thành 萨拉戈萨