Bỏ qua đến nội dung

萨米人

sà mǐ rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người Sami, dân tộc bản địa ở phía bắc Scandinavia

Từ cấu thành 萨米人