Bỏ qua đến nội dung

落地

luò dì
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặt xuống đất
  2. 2. đặt xuống sàn
  3. 3. đặt xuống mặt đất

Usage notes

Collocations

Often used in fixed phrases: 落地生根 (to settle down permanently), 落地窗 (floor-to-ceiling window), 落地灯 (floor lamp).

Common mistakes

落地 as 'to land' is only for vehicles or objects; for a person's final destination, use 到达. Do not use 落地 to say 'I landed in Beijing'.