Bỏ qua đến nội dung

落户

luò hù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. định cư
  2. 2. an cư
  3. 3. đặt hộ khẩu

Usage notes

Collocations

常用于‘在某地落户’,多指户口迁移或企业注册。

Formality

书面语和正式场合多用,如政策文件中常见。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们决定在上海 落户
They decided to settle down in Shanghai.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.