Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. định cư
- 2. an cư
- 3. đặt hộ khẩu
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于‘在某地落户’,多指户口迁移或企业注册。
Formality
书面语和正式场合多用,如政策文件中常见。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们决定在上海 落户 。
They decided to settle down in Shanghai.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.