Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

落汗

lào hàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stop sweating
  2. 2. (mahjong and card games) to mark the tiles or cards with one's sweat, fragrance etc