Bỏ qua đến nội dung

著作

zhù zuò
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tác phẩm
  2. 2. sách
  3. 3. bài viết

Usage notes

Common mistakes

“著作”不能直接作量词,不能说“一本著作”,要说“一部著作”或“一本专著”。

Formality

“著作”偏书面语和正式场合,口语中一般用“作品”或“书”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这部 著作 很有名。
This literary work is very famous.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.