Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tác phẩm
- 2. sách
- 3. bài viết
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“著作”不能直接作量词,不能说“一本著作”,要说“一部著作”或“一本专著”。
Formality
“著作”偏书面语和正式场合,口语中一般用“作品”或“书”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这部 著作 很有名。
This literary work is very famous.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.