著名
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nổi tiếng; trứ danh
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5那位 著名 作家去年因病逝世了。
他是一位 著名 的演员。
他是一位 著名 的诗人。
境内有许多 著名 的旅游景点。
他是一位 著名 的学者。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.