Bỏ qua đến nội dung

著名

zhù míng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nổi tiếng
  2. 2. lừng danh
  3. 3. có tiếng

Usage notes

Common mistakes

Do not use 著名 with personal acquaintances; it implies widespread recognition. For 'well-known to me,' use 熟悉.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
那位 著名 作家去年因病逝世了。
That famous writer passed away due to illness last year.
他是一位 著名 的演员。
He is a famous actor.
他是一位 著名 的诗人。
He is a famous poet.
境内有许多 著名 的旅游景点。
There are many famous tourist attractions within the territory.
他是一位 著名 的学者。
He is a famous scholar.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.