Bỏ qua đến nội dung

葡萄

pú tao
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nho

Usage notes

Collocations

The measure word for 葡萄 is 串 (a bunch) or 颗 (individual grape), not 个.

Common mistakes

Learners often confuse 葡萄 (grape) with 葡萄酒 (wine); 葡萄 cannot mean 'wine'.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这串 葡萄 很甜。
This bunch of grapes is very sweet.
他會說 葡萄 牙語。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9314669)
她會說 葡萄 牙語。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9314670)
一杯 葡萄 酒,謝謝。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4394673)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 葡萄