Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. rượu vang
- 2. rượu nho
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不能说“葡萄酒”单指“葡萄”,它必须指“葡萄酒”,避免与“葡萄”混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这瓶 葡萄酒 很好喝。
一杯 葡萄酒 ,謝謝。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.