Bỏ qua đến nội dung

葡萄酒

pú tao jiǔ
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rượu vang
  2. 2. rượu nho

Usage notes

Common mistakes

不能说“葡萄酒”单指“葡萄”,它必须指“葡萄酒”,避免与“葡萄”混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这瓶 葡萄酒 很好喝。
This bottle of wine is delicious.
一杯 葡萄酒 ,謝謝。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4394673)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.