Bỏ qua đến nội dung

董事会

dǒng shì huì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hội đồng quản trị

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with 董事长 (chairman of the board). 董事会 is the collective board.

Formality

Formal term used in business and legal contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
董事会 任命他为总经理。
The board of directors appointed him as general manager.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.