蒙昧
méng mèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. uncultured
- 2. uncivilized
- 3. God-forsaken
- 4. ignorant
- 5. illiterate
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.