蒜苗炒肉片
suàn miáo chǎo ròu piàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. stir-fried pork with garlic
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.