蒸发
zhēng fā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bay hơi
- 2. khí hóa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“水分”搭配,如“水分蒸发”。也可用于比喻义,如“人间蒸发”,指突然失踪。
Common mistakes
不要混淆“蒸发”和“挥发”:蒸发是液体表面气化,挥发是液体在常温下变成气体,但挥发通常更快。
Câu ví dụ
Hiển thị 1地上的水很快就 蒸发 了。
The water on the ground evaporated quickly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.