Bỏ qua đến nội dung

蒸发

zhēng fā
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bay hơi
  2. 2. khí hóa

Usage notes

Collocations

常与“水分”搭配,如“水分蒸发”。也可用于比喻义,如“人间蒸发”,指突然失踪。

Common mistakes

不要混淆“蒸发”和“挥发”:蒸发是液体表面气化,挥发是液体在常温下变成气体,但挥发通常更快。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
地上的水很快就 蒸发 了。
The water on the ground evaporated quickly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.