蒿
hāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. celery wormwood (Artemisia carvifolia)
- 2. to give off
- 3. to weed
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.