Bỏ qua đến nội dung

蓬勃

péng bó
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sức sống dồi dào
  2. 2. tràn đầy sức sống
  3. 3. phồn thịnh

Usage notes

Collocations

常与“发展”“生机”“景象”搭配,如“蓬勃发展”。多用于书面语,口语较少用。

Formality

为正式书面用语,日常口语中较少出现,常用“很旺盛”替代。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
改革开放以来,中国经济 蓬勃 发展。
Since the reform and opening-up, China's economy has been developing vigorously.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.