Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sức sống dồi dào
- 2. tràn đầy sức sống
- 3. phồn thịnh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“发展”“生机”“景象”搭配,如“蓬勃发展”。多用于书面语,口语较少用。
Formality
为正式书面用语,日常口语中较少出现,常用“很旺盛”替代。
Câu ví dụ
Hiển thị 1改革开放以来,中国经济 蓬勃 发展。
Since the reform and opening-up, China's economy has been developing vigorously.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.