蔡李佛
cài lǐ fó
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Cai Li Fo, Choy Li Fut, Choy Lay Fut, Choi Lei Fut, Choy Lai Fut, Choy Ley Fut, Choi Lei Faht, Tsai Li Fo, Choi Leih Faht - Martial Art