蔻
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. xem nhục đậu khấu, đậu khấu
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蔻
bạch đậu khấu (Amomum cardamomum)
bạch đậu khấu (Elettaria cardamomum)
nhục đậu khấu (Myristica fragrans Houtt)
họ Nhục đậu khấu
sơn móng tay (từ mượn, từ “Cutex”)
ca cao
Lancôme, thương hiệu mỹ phẩm Pháp
bạch đậu khấu (Elettaria cardamomum)
tuổi thanh xuân của con gái (thành ngữ); thời con gái