蔻
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. xem nhục đậu khấu, đậu khấu
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蔻
bạch đậu khấu (Amomum cardamomum)
bạch đậu khấu (Elettaria cardamomum)
nhục đậu khấu (Myristica fragrans Houtt)
họ Nhục đậu khấu
sơn móng tay (từ mượn, từ “Cutex”)
ca cao
Lancôme, thương hiệu mỹ phẩm Pháp
bạch đậu khấu (Elettaria cardamomum)
tuổi thanh xuân của con gái (thành ngữ); thời con gái